Finance

Danh sách
ZZ-B:STO
Zinzino
142,70 SEK
+1,42%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZZ-B...
Mở
139,80 SEK
Cao
144,00 SEK
Thấp
139,10 SEK
Vốn hoá thị trường
4,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,03 N
Khối lượng
65,69 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
1,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
177,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
109,20 SEK
EPS
10,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,89 Tr
Số nhân viên
370
Mở
139,80 SEK
Cao
144,00 SEK
Thấp
139,10 SEK
Vốn hoá thị trường
4,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,03 N
Khối lượng
65,69 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
1,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
177,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
109,20 SEK
EPS
10,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,89 Tr
Số nhân viên
370
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zinzino
Giám đốc điều hànhDag Bergheim Pettersen
Số nhân viên370
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzinzino.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
784,09 Tr
1,03 T
922,07 Tr
936,81 Tr
Giá vốn hàng bán
506,85 Tr
901,16 Tr
580,54 Tr
585,53 Tr
Chi phí doanh thu
506,85 Tr
901,16 Tr
580,54 Tr
585,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,52 Tr
-41,07 Tr
198,78 Tr
197,71 Tr
Chi phí hoạt động
175,86 Tr
-40,45 Tr
210,82 Tr
211,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
682,71 Tr
860,71 Tr
791,36 Tr
797,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,37 Tr
166,40 Tr
130,71 Tr
139,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-443,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
113,49 Tr
162,78 Tr
132,90 Tr
134,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,49 Tr
162,78 Tr
132,90 Tr
134,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,04 Tr
39,12 Tr
28,38 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,18%
24,03%
21,36%
21,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-8,19 Tr
-
-
Thu nhập ròng
89,41 Tr
123,62 Tr
104,47 Tr
105,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,40%
12,04%
11,33%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,35
-
2,70
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,12 Tr
345,00 N
2,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-3,53 Tr
-
-4,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,12 Tr
-3,18 Tr
2,67 Tr
-4,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,34 Tr
8,81 Tr
12,04 Tr
14,22 Tr
EBITDA
109,71 Tr
170,71 Tr
142,75 Tr
148,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google