Finance

Danh sách
ZYDUSLIFE:NSE
Zydus Lifesciences
1.123,00 ₹
-1,51%
(-17,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZYDUSLIFE...
Mở
1.140,10 ₹
Cao
1.146,50 ₹
Thấp
1.123,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.232,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
835,50 ₹
EPS
44,87 ₹
Số nhân viên
30 N
Mở
1.140,10 ₹
Cao
1.146,50 ₹
Thấp
1.123,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.232,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
835,50 ₹
EPS
44,87 ₹
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zydus Lifesciences Limited, formerly known as Cadila Healthcare Limited, is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Ahmedabad. Primarily engaged in the manufacturing of generic drugs, the company ranked 100th in the Fortune India 500 list in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Zydus Lifesciences
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzyduslife.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,48 ₹ / 11,15 ₹
-14,98%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
80,17 T / 76,87 T
+4,30%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,23 T
68,64 T
75,87 T
80,17 T
Giá vốn hàng bán
16,90 T
18,36 T
22,07 T
22,40 T
Chi phí doanh thu
16,90 T
18,36 T
22,07 T
22,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,34 T
11,40 T
32,92 T
13,68 T
Chi phí hoạt động
31,33 T
37,36 T
39,40 T
44,59 T
Tổng chi phí hoạt động
48,23 T
55,72 T
61,48 T
66,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,00 T
12,92 T
14,39 T
13,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,11 T
-3,70 T
1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,93 T
14,11 T
16,59 T
13,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,27 T
14,96 T
20,88 T
13,63 T
Chi phí thuế thu nhập
4,54 T
3,88 T
3,18 T
3,54 T
Thuế suất hiệu dụng
26,82%
27,52%
19,19%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
17,97 T
22,36 T
1,28 T
25,36 T
Thu nhập ròng
12,59 T
10,42 T
12,72 T
9,40 T
Biên lợi nhuận ròng
20,55%
15,18%
16,77%
11,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,76
10,96
15,84
9,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,24 T
-
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,30 T
-491,00 Tr
-1,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 T
-1,30 T
3,75 T
-1,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,02 T
3,60 T
5,08 T
5,55 T
EBITDA
15,70 T
15,10 T
17,74 T
16,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google