Finance

Danh sách
ZVSA:OTCMKTS
Zyversa Therapeutics Inc
0,080 US$
-0,47%
(-0,00038) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZVSA...
Mở
0,08 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,08 US$
Vốn hoá thị trường
642,62 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 N
Khối lượng
2,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
EPS
-3,32 US$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,10 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,08 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,08 US$
Vốn hoá thị trường
642,62 N
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 N
Khối lượng
2,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
EPS
-3,32 US$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,10 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zyversa Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhWeston, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webzyversa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
409,94 N
365,05 N
79,24 N
57,62 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 Tr
1,74 Tr
472,62 N
1,25 Tr
Chi phí hoạt động
2,04 Tr
2,10 Tr
551,86 N
1,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 Tr
2,10 Tr
551,86 N
1,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,04 Tr
-2,10 Tr
-551,86 N
-1,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,15 N
226,26 N
-196,31 N
-12,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,21 Tr
-20,66 Tr
-678,57 N
-1,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,21 Tr
-2,01 Tr
-880,43 N
-1,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-851,66 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
4,12%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,21 Tr
-19,81 Tr
-678,57 N
-1,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-130,04 N
-131,35 N
-132,26 N
-132,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-130,04 N
-131,35 N
-132,26 N
-132,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,04 Tr
-2,10 Tr
-550,12 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google