Trang chủZVRA • NASDAQ
add
Zevra Therapeutics Inc
9,40 $
Sau giờ giao dịch:(1,58%)-0,15
9,25 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:46:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,41 $
Mức chênh lệch một ngày
9,15 $ - 9,44 $
Phạm vi một năm
6,19 $ - 13,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
551,89 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
6,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,12 Tr | 183,36% |
Chi phí hoạt động | 23,29 Tr | -10,74% |
Thu nhập ròng | 12,16 Tr | 134,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,65 | 112,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 127,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,68 Tr | 170,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,01 Tr | 174,85% |
Tổng tài sản | 284,73 Tr | 59,85% |
Tổng nợ | 130,07 Tr | -6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,16 Tr | 134,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,52 Tr | 133,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 227,00 N | 104,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,55 Tr | 219,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,97 Tr | 139,34% |
Dòng tiền tự do | 16,08 Tr | 233,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
61