Finance

Danh sách
ZV:BIT
Zignago Vetro SpA
6,35 €
-0,16%
(-0,010) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZV...
Mở
6,40 €
Cao
6,42 €
Thấp
6,32 €
Vốn hoá thị trường
570,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,88 N
Khối lượng
52,49 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
8,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,03 €
EPS
0,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,40 €
Cao
6,42 €
Thấp
6,32 €
Vốn hoá thị trường
570,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,88 N
Khối lượng
52,49 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
8,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,03 €
EPS
0,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zignago Vetro SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,79 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,11 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
223,20 Tr / 152,00 Tr
+46,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,13 Tr
108,11 Tr
108,76 Tr
114,44 Tr
Giá vốn hàng bán
69,13 Tr
61,43 Tr
67,66 Tr
70,90 Tr
Chi phí doanh thu
69,13 Tr
61,43 Tr
67,66 Tr
70,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,26 Tr
21,73 Tr
22,12 Tr
22,48 Tr
Chi phí hoạt động
34,77 Tr
32,09 Tr
34,87 Tr
33,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,90 Tr
93,52 Tr
102,53 Tr
104,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,23 Tr
14,59 Tr
6,24 Tr
10,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,70 Tr
-
-511,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,37 Tr
17,53 Tr
7,78 Tr
11,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,37 Tr
17,53 Tr
7,78 Tr
13,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
751,00 N
3,46 Tr
1,62 Tr
1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,99%
19,71%
20,80%
9,13%
Chi phí hoạt động khác
119,00 N
-528,00 N
-530,00 N
-111,00 N
Thu nhập ròng
4,37 Tr
14,14 Tr
6,25 Tr
10,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
13,08%
5,74%
8,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
310,00 N
440,00 N
933,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-
-1,74 Tr
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
440,00 N
-809,00 N
-1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,39 Tr
10,89 Tr
13,28 Tr
10,76 Tr
EBITDA
21,55 Tr
19,61 Tr
19,52 Tr
18,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
241,00 N
-101,00 N
-16,00 N
31,00 N
Các ứng dụng của Google