Finance

Danh sách
ZUR:TLV
Zur Shamir Holdings Ltd
1.186,00 ILA
+1,89%
(+22,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZUR...
Mở
1.164,00 ILA
Cao
1.188,00 ILA
Thấp
1.146,00 ILA
Vốn hoá thị trường
777,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,60 N
Khối lượng
17,29 N
Cổ tức
10,62%
Cổ tức hằng quý
31,48 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.444,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
960,20 ILA
EPS
3,83 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,52 Tr
Số nhân viên
655
Mở
1.164,00 ILA
Cao
1.188,00 ILA
Thấp
1.146,00 ILA
Vốn hoá thị trường
777,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,60 N
Khối lượng
17,29 N
Cổ tức
10,62%
Cổ tức hằng quý
31,48 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.444,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
960,20 ILA
EPS
3,83 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,52 Tr
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zur Shamir Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,56 T
1,50 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
974,81 Tr
889,78 Tr
943,34 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
974,81 Tr
889,78 Tr
943,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,93 Tr
225,67 Tr
210,72 Tr
230,14 Tr
Chi phí hoạt động
315,12 Tr
305,11 Tr
297,23 Tr
317,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,28 T
1,19 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
328,05 Tr
280,41 Tr
317,24 Tr
384,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
61,23 Tr
3,03 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,80 Tr
270,76 Tr
265,13 Tr
271,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,80 Tr
281,27 Tr
263,14 Tr
261,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,05 Tr
91,94 Tr
103,73 Tr
109,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,91%
33,95%
39,13%
40,19%
Chi phí hoạt động khác
12,61 Tr
14,08 Tr
13,16 Tr
15,96 Tr
Thu nhập ròng
32,06 Tr
65,23 Tr
47,54 Tr
36,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
4,18%
3,16%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-103,23 Tr
-60,37 Tr
-57,13 Tr
-124,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,23 Tr
-60,37 Tr
-57,13 Tr
-124,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,79 Tr
292,45 Tr
359,80 Tr
428,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
264,00 N
-404,00 N
12,00 N
-58,00 N
Các ứng dụng của Google