Finance

Danh sách
ZUARIIND:NSE
Zuari Industries Ltd
264,70 ₹
-1,07%
(-2,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZUARIIND...
Mở
268,25 ₹
Cao
269,35 ₹
Thấp
264,05 ₹
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,24 N
Khối lượng
20,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
367,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 ₹
Số nhân viên
376
Mở
268,25 ₹
Cao
269,35 ₹
Thấp
264,05 ₹
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,24 N
Khối lượng
20,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
367,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 ₹
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zuari Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,63 T
2,84 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
2,05 T
1,65 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
2,05 T
1,65 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,53 Tr
352,28 Tr
414,44 Tr
338,36 Tr
Chi phí hoạt động
661,26 Tr
731,82 Tr
741,06 Tr
610,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,78 T
2,39 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,82 Tr
-154,24 Tr
455,88 Tr
62,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
452,58 Tr
388,56 Tr
-956,86 Tr
155,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
-247,52 Tr
-196,42 Tr
-5,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
-186,32 Tr
-244,59 Tr
-53,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,49 Tr
16,73 Tr
119,68 Tr
-6,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,65%
-6,76%
-60,93%
109,01%
Chi phí hoạt động khác
272,34 Tr
302,49 Tr
246,48 Tr
192,46 Tr
Thu nhập ròng
1,65 T
-258,78 Tr
-310,09 Tr
5,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,33%
-9,85%
-10,90%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 T
-
Chi phí lãi suất
-614,72 Tr
-561,91 Tr
-619,54 Tr
-615,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-614,72 Tr
-561,91 Tr
381,79 Tr
-615,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,40 Tr
77,05 Tr
76,58 Tr
79,82 Tr
EBITDA
108,71 Tr
-87,99 Tr
522,62 Tr
137,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google