Finance

Danh sách
ZUARI:NSE
Zuari Agro Chemicals Ltd
206,60 ₹
+0,10%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZUARI...
Mở
207,01 ₹
Cao
208,30 ₹
Thấp
205,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,33 N
Khối lượng
52,36 N
Chỉ số P/E
0,93
Cao nhất trong 52 tuần
345,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
175,10 ₹
EPS
223,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,06 Tr
Số nhân viên
9
Mở
207,01 ₹
Cao
208,30 ₹
Thấp
205,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,33 N
Khối lượng
52,36 N
Chỉ số P/E
0,93
Cao nhất trong 52 tuần
345,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
175,10 ₹
EPS
223,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,06 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zuari Agro Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzuari.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,23 T
3,44 T
1,87 T
6,15 T
Giá vốn hàng bán
9,16 T
2,82 T
1,59 T
4,83 T
Chi phí doanh thu
9,16 T
2,82 T
1,59 T
4,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
371,30 Tr
182,40 Tr
571,75 Tr
215,90 Tr
Chi phí hoạt động
3,57 T
566,80 Tr
370,94 Tr
776,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,73 T
3,39 T
1,97 T
5,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
50,50 Tr
-92,30 Tr
542,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,20 Tr
11,70 Tr
-56,65 Tr
6,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,40 T
297,30 Tr
-250,33 Tr
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 T
326,30 Tr
-174,97 Tr
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
2,00 T
-99,70 Tr
772,00 N
146,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,19%
-33,54%
-0,31%
11,00%
Chi phí hoạt động khác
2,94 T
342,20 Tr
-248,63 Tr
511,20 Tr
Thu nhập ròng
8,06 T
396,80 Tr
-250,35 Tr
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
56,67%
11,54%
-13,36%
19,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
61,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-319,90 Tr
-179,50 Tr
-95,46 Tr
-177,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-319,90 Tr
-179,50 Tr
-33,93 Tr
-177,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
251,80 Tr
42,20 Tr
47,82 Tr
49,10 Tr
EBITDA
1,74 T
267,36 Tr
18,74 Tr
591,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google