Finance

Danh sách
ZTX:FRA
Zhuzhou Crrc Times Electric Ord Shs H
3,06 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:15:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZTX...
Vốn hoá thị trường
33,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,02 €
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
33,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,02 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhuzhou CRRC Times Electric Co. Ltd., abbreviated as TEC, is a Chinese train manufacturer. It is headquartered in Zhuzhou, Hunan Province. The company is a prominent maker of traction systems for locomotives, electric multiple units and urban transit train applications, which generates about 70% of the company's total sales. Despite both CRRC Times Electric and intermediate parent company CRRC were listed companies, the ultimate largest shareholder was the Central Government of China, via SASAC and CRRC Group. Since 5 September 2016 CRRC Times Electric is a constituent of Hang Seng China Enterprises Index. Wikipedia
Giới thiệu về Zhuzhou Crrc Times Electric Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập26 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,62 T
9,87 T
5,10 T
7,97 T
Giá vốn hàng bán
4,42 T
6,43 T
3,40 T
5,37 T
Chi phí doanh thu
4,42 T
6,43 T
3,40 T
5,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
663,45 Tr
1,13 T
586,95 Tr
764,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
373,21 Tr
740,30 Tr
370,58 Tr
429,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
2,01 T
938,73 Tr
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
8,43 T
4,34 T
6,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,44 T
760,60 Tr
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,43 Tr
-39,46 Tr
-37,38 Tr
33,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,60 T
777,65 Tr
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,47 T
777,36 Tr
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
82,12 Tr
178,91 Tr
105,26 Tr
181,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,93%
11,18%
13,54%
14,24%
Chi phí hoạt động khác
-33,38 Tr
103,15 Tr
-41,76 Tr
18,26 Tr
Thu nhập ròng
1,05 T
1,38 T
643,34 Tr
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
15,86%
13,94%
12,61%
13,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,94
0,43
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,06 Tr
57,23 Tr
63,25 Tr
64,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-13,37 Tr
-9,11 Tr
-14,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
94,06 Tr
43,86 Tr
54,14 Tr
50,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,78 T
1,10 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-96,21 N
1,08 Tr
-
2,49 Tr
Các ứng dụng của Google