Finance

Danh sách
ZTF:LON
Zotefoams plc
435,00 GBX
-0,57%
(-2,50) 1 ngày
5 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZTF...
Mở
435,00 GBX
Cao
437,50 GBX
Thấp
428,00 GBX
Vốn hoá thị trường
215,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,68 N
Khối lượng
38,82 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
2,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
479,88 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
318,55 GBX
EPS
0,48 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,65 Tr
Số nhân viên
815
Mở
435,00 GBX
Cao
437,50 GBX
Thấp
428,00 GBX
Vốn hoá thị trường
215,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,68 N
Khối lượng
38,82 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
2,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
479,88 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
318,55 GBX
EPS
0,48 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,65 Tr
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zotefoams plc is a British manufacturer of closed cell, crosslinked foams made from polyolefins and engineering polymers. Wikipedia
Giới thiệu về Zotefoams plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzotefoams.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,53 Tr
40,53 Tr
47,62 Tr
47,62 Tr
Giá vốn hàng bán
27,46 Tr
27,46 Tr
30,69 Tr
30,69 Tr
Chi phí doanh thu
27,46 Tr
27,46 Tr
30,69 Tr
30,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,90 Tr
7,90 Tr
9,23 Tr
9,23 Tr
Chi phí hoạt động
7,90 Tr
7,90 Tr
9,23 Tr
9,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,36 Tr
35,36 Tr
39,92 Tr
39,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,17 Tr
5,17 Tr
7,70 Tr
7,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-370,50 N
-370,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,28 Tr
4,28 Tr
7,01 Tr
7,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,76 Tr
4,76 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,16 Tr
-2,16 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,47%
-50,47%
17,46%
17,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,44 Tr
6,44 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,90%
15,90%
12,15%
12,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,50 N
72,50 N
43,50 N
43,50 N
Chi phí lãi suất
-496,50 N
-496,50 N
-234,50 N
-234,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-424,00 N
-424,00 N
-191,00 N
-191,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,91 Tr
6,91 Tr
10,24 Tr
10,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 N
10,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google