Finance

Danh sách
ZTE:CNSX
Ztest Electronics Inc
0,43 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZTE...
Mở
0,42 CA$
Cao
0,43 CA$
Thấp
0,42 CA$
Vốn hoá thị trường
15,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
91,80 N
Khối lượng
39,11 N
Chỉ số P/E
13,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
0,03 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,22 Tr
Mở
0,42 CA$
Cao
0,43 CA$
Thấp
0,42 CA$
Vốn hoá thị trường
15,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
91,80 N
Khối lượng
39,11 N
Chỉ số P/E
13,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
0,03 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,22 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ztest Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webztest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,82 Tr
2,48 Tr
2,40 Tr
2,50 Tr
Giá vốn hàng bán
1,05 Tr
1,40 Tr
1,36 Tr
1,43 Tr
Chi phí doanh thu
1,05 Tr
1,40 Tr
1,36 Tr
1,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
478,94 N
508,88 N
447,83 N
823,42 N
Chi phí hoạt động
494,32 N
524,36 N
531,50 N
886,22 N
Tổng chi phí hoạt động
1,54 Tr
1,93 Tr
1,89 Tr
2,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,38 N
555,21 N
513,05 N
179,59 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
320,52 N
577,99 N
535,47 N
192,91 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,25 N
577,99 N
535,47 N
192,91 N
Chi phí thuế thu nhập
83,57 N
152,08 N
159,18 N
69,81 N
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
26,31%
29,73%
36,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
236,95 N
425,91 N
376,29 N
123,10 N
Biên lợi nhuận ròng
12,99%
17,16%
15,68%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,26 N
22,43 N
24,33 N
28,19 N
Chi phí lãi suất
-1,38 N
-855,00
-310,00
-12,85 N
Chi phí lãi suất ròng
24,88 N
21,58 N
24,02 N
15,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,11 N
2,11 N
1,70 N
2,13 N
EBITDA
324,08 N
595,96 N
553,39 N
220,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google