Finance

Danh sách
ZRO:CNSX
Biosenta Inc
0,080 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:48:02 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZRO...
Vốn hoá thị trường
3,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,26 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,10 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,06 Tr
Vốn hoá thị trường
3,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,26 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,10 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,06 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biosenta Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbiosenta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,00
192,00
3,25 N
74,00
Giá vốn hàng bán
158,00
88,00
2,22 N
26,00
Chi phí doanh thu
158,00
88,00
2,22 N
26,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,09 N
17,84 N
10,89 N
2,62 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,29 N
272,75 N
322,77 N
388,52 N
Chi phí hoạt động
362,92 N
291,16 N
334,23 N
391,68 N
Tổng chi phí hoạt động
363,08 N
291,24 N
336,44 N
391,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-362,95 N
-291,05 N
-333,20 N
-391,63 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-88,00 N
-25,03 N
-25,96 N
-19,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-638,57 N
-595,85 N
-528,32 N
-818,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-638,57 N
-595,85 N
-528,32 N
-818,84 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-638,57 N
-595,85 N
-528,32 N
-818,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-476.544,78%
-310.337,50%
-16.266,10%
-1.106.545,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-185,27 N
-281,58 N
-167,19 N
-405,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-185,27 N
-281,58 N
-167,19 N
-405,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
542,00
570,00
569,00
541,00
EBITDA
-362,41 N
-290,48 N
-332,63 N
-391,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google