Finance

Danh sách
ZRGYO:IST
Ziraat Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
19,00 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZRGYO...
Mở
19,24 TRY
Cao
19,24 TRY
Thấp
19,00 TRY
Vốn hoá thị trường
89,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
319,97 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
25,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 TRY
EPS
1,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,69 T
Số nhân viên
46
Mở
19,24 TRY
Cao
19,24 TRY
Thấp
19,00 TRY
Vốn hoá thị trường
89,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
319,97 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
25,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,78 TRY
EPS
1,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,69 T
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ziraat Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,23 Tr
1,65 T
899,41 Tr
1,25 T
Giá vốn hàng bán
98,37 N
965,81 Tr
180,26 Tr
429,21 Tr
Chi phí doanh thu
98,37 N
965,81 Tr
180,26 Tr
429,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,62 Tr
148,83 Tr
91,71 Tr
106,09 Tr
Chi phí hoạt động
75,58 Tr
37,65 Tr
118,76 Tr
129,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,68 Tr
1,00 T
299,02 Tr
558,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
522,55 Tr
646,49 Tr
600,39 Tr
694,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
672,91 Tr
135,27 Tr
647,34 Tr
639,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
588,27 Tr
8,63 T
802,42 Tr
735,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
588,27 Tr
282,79 Tr
802,42 Tr
735,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
195,69 Tr
3,73 T
397,34 Tr
201,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,26%
43,26%
49,52%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
23,96 Tr
-111,18 Tr
27,05 Tr
23,55 Tr
Thu nhập ròng
392,59 Tr
4,90 T
405,07 Tr
534,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
65,62%
296,74%
45,04%
42,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,96 Tr
58,69 Tr
32,63 Tr
35,95 Tr
Chi phí lãi suất
-507,69 Tr
-648,59 Tr
-591,60 Tr
-619,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-489,74 Tr
-589,90 Tr
-558,97 Tr
-583,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
523,29 Tr
647,28 Tr
600,60 Tr
695,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google