Finance

Danh sách
Tại sao ZOTA tăng 9,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZOTA:NSE
Zota Health Care Ltd
1.420,00 ₹
+9,13%
(+118,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZOTA...
Mở
1.306,10 ₹
Cao
1.483,60 ₹
Thấp
1.294,50 ₹
Vốn hoá thị trường
49,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,06 N
Khối lượng
281,56 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.740,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.022,00 ₹
EPS
-30,88 ₹
Số nhân viên
635
Mở
1.306,10 ₹
Cao
1.483,60 ₹
Thấp
1.294,50 ₹
Vốn hoá thị trường
49,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,06 N
Khối lượng
281,56 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.740,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.022,00 ₹
EPS
-30,88 ₹
Số nhân viên
635
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zota Health Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên635
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
1,43 T
1,63 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
524,46 Tr
567,73 Tr
603,70 Tr
660,42 Tr
Chi phí doanh thu
524,46 Tr
567,73 Tr
603,70 Tr
660,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
381,97 Tr
525,25 Tr
818,41 Tr
611,25 Tr
Chi phí hoạt động
886,90 Tr
1,09 T
1,21 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,66 T
1,81 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-121,87 Tr
-226,97 Tr
-180,49 Tr
-393,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,36 Tr
17,17 Tr
-71,12 Tr
20,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-143,79 Tr
-259,51 Tr
-264,22 Tr
-436,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-143,79 Tr
-259,51 Tr
-201,63 Tr
-436,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,15 Tr
36,93 Tr
-119,60 Tr
2,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,62%
-14,23%
45,26%
-0,66%
Chi phí hoạt động khác
319,85 Tr
340,95 Tr
120,01 Tr
580,32 Tr
Thu nhập ròng
-159,49 Tr
-295,03 Tr
-141,68 Tr
-435,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,37%
-20,64%
-8,68%
-25,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
63,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,28 Tr
-49,71 Tr
-24,15 Tr
-63,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,28 Tr
-49,71 Tr
39,05 Tr
-63,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
185,08 Tr
222,56 Tr
270,11 Tr
277,48 Tr
EBITDA
44,06 Tr
-191,18 Tr
-99,84 Tr
-187,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google