Finance

Danh sách
ZONE:CVE
Zonetail Inc
0,020 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZONE...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
6,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
243,63 N
Khối lượng
616,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-7,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,57 Tr
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
6,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
243,63 N
Khối lượng
616,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-7,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,57 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zonetail Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webzonetail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,10 N
79,00
5,60 N
5,60 N
Giá vốn hàng bán
60,78 N
241,14 N
86,98 N
86,98 N
Chi phí doanh thu
60,78 N
241,14 N
86,98 N
86,98 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,78 N
7,51 N
22,96 N
22,96 N
Chi phí hoạt động
20,78 N
7,51 N
22,96 N
22,96 N
Tổng chi phí hoạt động
81,56 N
248,66 N
109,94 N
109,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-77,46 N
-248,58 N
-104,34 N
-104,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,65 N
-10,04 N
-10,02 N
-10,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-81,64 N
-97,72 N
-112,29 N
-112,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,64 N
-293,73 N
-132,89 N
-132,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-81,64 N
-97,72 N
-112,29 N
-112,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.991,27%
-123.693,67%
-2.005,25%
-2.005,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-35,11 N
-18,53 N
-18,53 N
Chi phí lãi suất ròng
3,47 N
-35,11 N
-18,53 N
-18,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google