Finance

Danh sách
ZODIAC:NSE
Zodiac Energy Ltd
206,81 ₹
+0,28%
(+0,58) 1 ngày
15 thg 10, 14:10:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZODIAC...
Mở
210,35 ₹
Cao
211,19 ₹
Thấp
205,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 N
Khối lượng
3,04 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
415,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,35 ₹
EPS
19,51 ₹
Số nhân viên
158
Mở
210,35 ₹
Cao
211,19 ₹
Thấp
205,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 N
Khối lượng
3,04 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
415,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,35 ₹
EPS
19,51 ₹
Số nhân viên
158
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zodiac Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên158
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
967,76 Tr
1,38 T
2,11 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
756,65 Tr
1,08 T
1,66 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
756,65 Tr
1,08 T
1,66 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,58 Tr
31,65 Tr
42,35 Tr
35,20 Tr
Chi phí hoạt động
134,34 Tr
184,29 Tr
253,75 Tr
148,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
890,99 Tr
1,27 T
1,91 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,77 Tr
109,81 Tr
197,93 Tr
135,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,06 Tr
4,43 Tr
-21,78 Tr
14,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,02 Tr
68,89 Tr
149,03 Tr
98,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,02 Tr
68,89 Tr
140,33 Tr
98,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,39 Tr
18,12 Tr
42,84 Tr
28,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,95%
26,31%
28,75%
28,64%
Chi phí hoạt động khác
77,52 Tr
125,39 Tr
185,14 Tr
90,00 Tr
Thu nhập ròng
26,81 Tr
50,75 Tr
106,26 Tr
70,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
3,69%
5,03%
4,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,80 Tr
-45,35 Tr
-47,71 Tr
-51,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,80 Tr
-45,35 Tr
-32,51 Tr
-51,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,24 Tr
27,25 Tr
26,26 Tr
23,10 Tr
EBITDA
99,76 Tr
114,06 Tr
218,78 Tr
159,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google