Finance

Danh sách
Tại sao ZNX tăng 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZNX:CVE
ZincX Resources Corp
0,30 CA$
+9,09%
(+0,025) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZNX...
Mở
0,28 CA$
Cao
0,32 CA$
Thấp
0,28 CA$
Vốn hoá thị trường
62,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
466,98 N
Khối lượng
44,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,22 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,28 CA$
Cao
0,32 CA$
Thấp
0,28 CA$
Vốn hoá thị trường
62,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
466,98 N
Khối lượng
44,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,22 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZincX Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,96 N
105,42 N
105,31 N
167,39 N
Chi phí hoạt động
128,64 N
111,79 N
105,59 N
174,68 N
Tổng chi phí hoạt động
128,64 N
111,79 N
105,59 N
174,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-128,64 N
-111,79 N
-105,59 N
-174,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,36 N
9,08 N
-9,13 N
-9,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-130,29 N
-103,68 N
-116,38 N
-186,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-130,29 N
-103,68 N
-116,38 N
-186,99 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-130,29 N
-103,68 N
-116,38 N
-186,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,01 N
5,34 N
4,51 N
3,52 N
Chi phí lãi suất
-6,30 N
-6,30 N
-6,16 N
-6,23 N
Chi phí lãi suất ròng
706,00
-958,00
-1,66 N
-2,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
88,00
87,00
86,00
87,00
EBITDA
-124,21 N
-107,37 N
-100,55 N
-170,18 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google