Finance

Danh sách
Tại sao ZNO giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZNO:ASX
Zoono Group Ltd
0,048 AU$
-5,88%
(-0,0030) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZNO...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
19,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,29 N
Khối lượng
61,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,21 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
19,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,29 N
Khối lượng
61,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,21 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zoono Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webzoono.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,78 N
253,78 N
608,13 N
608,13 N
Giá vốn hàng bán
117,51 N
117,51 N
107,38 N
107,38 N
Chi phí doanh thu
117,51 N
117,51 N
107,38 N
107,38 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
630,58 N
630,58 N
668,91 N
668,91 N
Chi phí hoạt động
656,57 N
656,57 N
694,09 N
694,09 N
Tổng chi phí hoạt động
774,08 N
774,08 N
801,46 N
801,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-520,30 N
-520,30 N
-193,34 N
-193,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-98,13 N
-98,13 N
-104,46 N
-104,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-625,23 N
-625,23 N
-303,53 N
-303,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-625,23 N
-625,23 N
-303,53 N
-303,53 N
Chi phí thuế thu nhập
-6,52 N
-6,52 N
32,00
32,00
Thuế suất hiệu dụng
1,04%
1,04%
-0,01%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-23,74 N
-23,74 N
-20,71 N
-20,71 N
Thu nhập ròng
-618,71 N
-618,71 N
-303,56 N
-303,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-243,80%
-243,80%
-49,92%
-49,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
185,00
185,00
9,00
9,00
Chi phí lãi suất
-6,99 N
-6,99 N
-5,74 N
-5,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,80 N
-6,80 N
-5,73 N
-5,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,52 N
43,52 N
41,91 N
41,91 N
EBITDA
-506,11 N
-506,11 N
-180,76 N
-180,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google