Finance

Danh sách
ZNC:ASX
Zenith Minerals Ltd
0,072 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:28:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZNC...
Vốn hoá thị trường
46,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,53 Tr
Số nhân viên
3
Vốn hoá thị trường
46,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,53 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zenith Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 N
1,45 N
1,52 N
1,52 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,33 N
166,33 N
227,55 N
227,55 N
Chi phí hoạt động
667,89 N
667,89 N
818,96 N
818,96 N
Tổng chi phí hoạt động
667,89 N
667,89 N
818,96 N
818,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-666,44 N
-666,44 N
-817,44 N
-817,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-283,68 N
-283,68 N
-152,02 N
-152,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-647,22 N
-647,22 N
-770,44 N
-770,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
223,66 N
223,66 N
304,72 N
304,72 N
Thu nhập ròng
-283,68 N
-283,68 N
-152,02 N
-152,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-19.510,18%
-19.510,18%
-10.027,70%
-10.027,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,82 N
29,82 N
55,92 N
55,92 N
Chi phí lãi suất
-2,43 N
-2,43 N
-4,32 N
-4,32 N
Chi phí lãi suất ròng
27,39 N
27,39 N
51,60 N
51,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,82 N
14,82 N
20,82 N
20,82 N
EBITDA
-396,08 N
-396,08 N
-546,08 N
-546,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-409,69 N
-409,69 N
Các ứng dụng của Google