Trang chủZN2 • ETR
add
WeGrow AG
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 €
Mức chênh lệch một ngày
3,72 € - 3,82 €
Phạm vi một năm
2,90 € - 6,15 €
Số lượng trung bình
1,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 754,88 N | 125,56% |
Chi phí hoạt động | 719,51 N | 420,20% |
Thu nhập ròng | 35,41 N | -0,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -55,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 49,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 416,60 N | 41,78% |
Tổng tài sản | 23,44 Tr | 13,64% |
Tổng nợ | 1,47 Tr | 287,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,41 N | -0,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
2