Finance

Danh sách
ZMP1L:VSE
Zemaitijos Pienas AB
2,80 €
+0,72%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZMP1L...
Mở
2,76 €
Cao
2,80 €
Thấp
2,76 €
Vốn hoá thị trường
114,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 N
Khối lượng
341,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,76 €
Cao
2,80 €
Thấp
2,76 €
Vốn hoá thị trường
114,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 N
Khối lượng
341,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Žemaitijos pienas is second-largest dairy products company in Lithuania. Company's name translated to English literally means Samogitia's milk. Žemaitijos pienas is listed in the NASDAQ OMX Vilnius under the ticker symbol ZMP1L. Wikipedia
Giới thiệu về Zemaitijos Pienas AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập23 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzpienas.lt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
81,83 Tr
81,83 Tr
88,33 Tr
88,33 Tr
Giá vốn hàng bán
65,50 Tr
65,50 Tr
72,68 Tr
72,68 Tr
Chi phí doanh thu
65,50 Tr
65,50 Tr
72,68 Tr
72,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,35 Tr
10,35 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
Chi phí hoạt động
10,25 Tr
10,25 Tr
11,26 Tr
11,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,74 Tr
75,74 Tr
83,94 Tr
83,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,09 Tr
6,09 Tr
4,39 Tr
4,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-655,50 N
-655,50 N
919,00 N
919,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,40 Tr
5,40 Tr
4,87 Tr
4,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,40 Tr
5,40 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
951,50 N
951,50 N
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,63%
17,63%
-30,74%
-30,74%
Chi phí hoạt động khác
-100,50 N
-100,50 N
1,68 Tr
1,68 Tr
Thu nhập ròng
4,47 Tr
4,47 Tr
6,38 Tr
6,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
5,46%
7,23%
7,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
312,00 N
312,00 N
Chi phí lãi suất
-38,00 N
-38,00 N
-94,00 N
-94,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-38,00 N
-38,00 N
218,00 N
218,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
578,50 N
578,50 N
EBITDA
7,78 Tr
7,78 Tr
6,38 Tr
6,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
-8,00 N
-255,50 N
-255,50 N
Các ứng dụng của Google