Finance

Danh sách
ZKX:SGX
Ever Glory United Holdings Ltd
0,76 SGD
+1,33%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:22 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZKX...
Mở
0,76 SGD
Cao
0,76 SGD
Thấp
0,75 SGD
Vốn hoá thị trường
381,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
186,69 N
Khối lượng
200,60 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,72 Tr
Số nhân viên
105
Mở
0,76 SGD
Cao
0,76 SGD
Thấp
0,75 SGD
Vốn hoá thị trường
381,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
186,69 N
Khối lượng
200,60 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,72 Tr
Số nhân viên
105
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ever Glory United Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên105
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,94 Tr
43,94 Tr
51,62 Tr
51,62 Tr
Giá vốn hàng bán
34,93 Tr
34,93 Tr
40,89 Tr
40,89 Tr
Chi phí doanh thu
34,93 Tr
34,93 Tr
40,89 Tr
40,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 Tr
2,69 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Chi phí hoạt động
3,31 Tr
3,31 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,24 Tr
38,24 Tr
43,72 Tr
43,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,70 Tr
5,70 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
193,00 N
193,00 N
-371,50 N
-371,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,46 Tr
6,46 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,66 Tr
4,66 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,27 Tr
-1,27 Tr
399,50 N
399,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,73%
-19,73%
5,93%
5,93%
Chi phí hoạt động khác
-128,50 N
-128,50 N
-
-
Thu nhập ròng
7,73 Tr
7,73 Tr
6,33 Tr
6,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,60%
17,60%
12,27%
12,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,00 N
113,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-465,50 N
-465,50 N
-723,00 N
-723,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-352,50 N
-352,50 N
-723,00 N
-723,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
748,00 N
748,00 N
-
-
EBITDA
6,34 Tr
6,34 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 N
1,50 N
4,50 N
4,50 N
Các ứng dụng của Google