Trang chủZHCLF • OTCMKTS
add
Zenith Cap Corp Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
444,32 N CAD
Số lượng trung bình
18,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -22,09% |
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -45,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,01 Tr | 22,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,00 N | -4,35% |
Tổng tài sản | 16,66 Tr | 54,89% |
Tổng nợ | 44,63 Tr | 26,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -45,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -611,00 N | 15,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | -75,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,23 Tr | 35,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 N | 33,33% |
Dòng tiền tự do | -608,88 N | 53,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web