Finance

Danh sách
Tại sao ZGYO giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZGYO:IST
Z Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
14,70 TRY
-3,23%
(-0,49) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZGYO...
Mở
15,47 TRY
Cao
15,66 TRY
Thấp
14,34 TRY
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,75 Tr
Khối lượng
6,58 Tr
Chỉ số P/E
22,02
Cao nhất trong 52 tuần
45,44 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 TRY
EPS
0,67 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,49 Tr
Số nhân viên
9
Mở
15,47 TRY
Cao
15,66 TRY
Thấp
14,34 TRY
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,75 Tr
Khối lượng
6,58 Tr
Chỉ số P/E
22,02
Cao nhất trong 52 tuần
45,44 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 TRY
EPS
0,67 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,49 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Z Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzgyo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 Tr
3,44 Tr
3,35 Tr
3,48 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
201,74 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
201,74 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 Tr
7,91 Tr
5,84 Tr
6,53 Tr
Chi phí hoạt động
-2,19 T
7,87 Tr
5,65 Tr
-1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
-2,19 T
7,87 Tr
5,65 Tr
-1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
-4,42 Tr
-2,30 Tr
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,48 Tr
25,03 Tr
-52,64 Tr
176,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,81 T
-49,54 Tr
-52,54 Tr
1,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,19 T
-3,61 Tr
-52,04 Tr
1,99 T
Chi phí thuế thu nhập
578,18 Tr
-34,27 Tr
91,37 Tr
600,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,97%
69,19%
-173,92%
30,14%
Chi phí hoạt động khác
-2,19 T
-38,18 N
-188,07 N
-1,83 T
Thu nhập ròng
1,23 T
-15,26 Tr
-143,91 Tr
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
40.810,53%
-443,17%
-4.295,98%
39.977,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,85 Tr
-
25,01 Tr
21,08 Tr
Chi phí lãi suất
-23,48 Tr
-24,22 Tr
-22,11 Tr
-33,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,62 Tr
-24,22 Tr
2,90 Tr
-12,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,19 T
2,11 Tr
-1,88 Tr
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google