Finance

Danh sách
ZFIN:ETR
Zurich Insurance Group AG
619,60 €
+0,78%
(+4,80) 1 ngày
9 thg 10, 09:09:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZFIN...
Mở
620,40 €
Cao
620,40 €
Thấp
619,60 €
Vốn hoá thị trường
87,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,00
Khối lượng
115,00
Cao nhất trong 52 tuần
675,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
578,40 €
Số nhân viên
65 N
Mở
620,40 €
Cao
620,40 €
Thấp
619,60 €
Vốn hoá thị trường
87,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,00
Khối lượng
115,00
Cao nhất trong 52 tuần
675,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
578,40 €
Số nhân viên
65 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zurich Insurance Group Ltd. is a Swiss insurance company, headquartered in Zürich, and the country's largest insurer. As of 2024, the group is the world's 98th largest public company according to Forbes' Global 2000s list, and in 2011, it ranked 94th in Interbrand's top 100 brands. Zurich is a global insurance company which is organized into three core business segments: General Insurance, Global Life and Farmers. Zurich employs 55,000 people, with customers in 215 countries and territories. The company is listed on SIX Swiss Exchange. As of 2012, it had a shareholders' equity of $34.494 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Zurich Insurance Group AG
Giám đốc điều hànhMario Greco
Số nhân viên65 N
Ngày thành lập1872
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzurich.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 11, 2022
Kỳ tài chính
Q3 2022
5,96 CHF / 7,49 CHF
-20,38%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CHF)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2022
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,36 T
19,36 T
19,13 T
19,13 T
Giá vốn hàng bán
14,61 T
14,61 T
14,52 T
14,52 T
Chi phí doanh thu
14,61 T
14,61 T
14,52 T
14,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,01 T
1,04 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,86 T
1,85 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
16,47 T
16,47 T
16,37 T
16,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,88 T
2,88 T
2,76 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 T
2,76 T
2,63 T
2,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 T
2,76 T
2,63 T
2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
797,00 Tr
797,00 Tr
761,00 Tr
761,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,91%
28,91%
28,98%
28,98%
Chi phí hoạt động khác
851,50 Tr
851,50 Tr
810,50 Tr
810,50 Tr
Thu nhập ròng
1,87 T
1,87 T
1,74 T
1,74 T
Biên lợi nhuận ròng
9,64%
9,64%
9,12%
9,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-124,50 Tr
-124,50 Tr
-127,50 Tr
-127,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,50 Tr
-124,50 Tr
-127,50 Tr
-127,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,91 T
2,91 T
2,87 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Các ứng dụng của Google