Finance

Danh sách
ZF5:FRA
Cavotec Group AB
1,01 €
+0,50%
(+0,0050) 1 ngày
5 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZF5...
Mở
1,01 €
Cao
1,01 €
Thấp
1,01 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
Số nhân viên
725
Mở
1,01 €
Cao
1,01 €
Thấp
1,01 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
Số nhân viên
725
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cavotec is a global engineering group, headquartered in Stockholm, Sweden, specializing in innovative and sustainable products for maritime and industrial applications. It is listed on the Nasdaq OMX in Stockholm, Sweden. The company designs and manufactures automation and electrification technologies that help industries improve safety, efficiency, and environmental performance. Cavotec has two business divisions, Ports & Maritime and Industry, and Services supporting the two. Cavotec listed on the NASDAQ OMX Stockholm stock exchange on October 19, 2011. David Pagels was appointed Cavotec CEO in April 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Cavotec Group AB
Giám đốc điều hànhDavid Pagels
Số nhân viên725
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcavotec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,80 Tr
49,55 Tr
32,81 Tr
44,70 Tr
Giá vốn hàng bán
16,56 Tr
26,70 Tr
15,42 Tr
24,65 Tr
Chi phí doanh thu
16,56 Tr
26,70 Tr
15,42 Tr
24,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,40 Tr
18,39 Tr
18,76 Tr
21,24 Tr
Chi phí hoạt động
19,73 Tr
19,20 Tr
20,22 Tr
22,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,30 Tr
45,91 Tr
35,64 Tr
46,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-496,00 N
3,64 Tr
-2,84 Tr
-2,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-954,00 N
3,15 Tr
-3,28 Tr
-2,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-954,00 N
3,14 Tr
-3,28 Tr
-2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
712,00 N
1,47 Tr
715,00 N
365,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-74,63%
46,61%
-21,77%
-12,60%
Chi phí hoạt động khác
-169,00 N
-693,00 N
-66,00 N
-444,00 N
Thu nhập ròng
-1,67 Tr
1,68 Tr
-4,00 Tr
-3,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,65%
3,40%
-12,19%
-7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
0,02
-0,04
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 N
-
66,00 N
57,00 N
Chi phí lãi suất
-512,00 N
-531,00 N
-515,00 N
-705,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-458,00 N
-531,00 N
-449,00 N
-648,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,51 Tr
1,53 Tr
1,50 Tr
EBITDA
1,00 Tr
5,14 Tr
-1,30 Tr
-752,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-
-2,00 N
-
Các ứng dụng của Google