Finance

Beta
Danh sách
ZEU:ASX
Zeus Resources Ltd
0,0080 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:10:03 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZEU...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
4,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
531,35 N
Khối lượng
90,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,73 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
4,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
531,35 N
Khối lượng
90,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,73 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Zeus Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,68 N
112,68 N
152,02 N
152,02 N
Chi phí hoạt động
432,91 N
432,91 N
350,06 N
350,06 N
Tổng chi phí hoạt động
432,91 N
432,91 N
350,06 N
350,06 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-432,91 N
-432,91 N
-350,06 N
-350,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
962,00
962,00
-9,03 N
-9,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-770,68 N
-770,68 N
-356,69 N
-356,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-427,30 N
-427,30 N
-356,69 N
-356,69 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
16,48 N
16,48 N
660,00
660,00
Thu nhập ròng
-770,68 N
-770,68 N
-356,69 N
-356,69 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,65 N
4,65 N
2,41 N
2,41 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,65 N
4,65 N
2,41 N
2,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-432,37 N
-305,02 N
-222,17 N
-222,17 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
343,38 N
343,38 N
-
-

Nghiên cứu