Finance

Danh sách
Tại sao ZETRIX tăng 18,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZETRIX:KLSE
Zetrix AI Bhd
0,065 MYR
+18,18%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZETRIX...
Mở
0,06 MYR
Cao
0,06 MYR
Thấp
0,06 MYR
Vốn hoá thị trường
487,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
510,20 Tr
Khối lượng
120,18 Tr
Cổ tức
48,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
0,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,08 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,06 MYR
Cao
0,06 MYR
Thấp
0,06 MYR
Vốn hoá thị trường
487,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
510,20 Tr
Khối lượng
120,18 Tr
Cổ tức
48,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
0,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,08 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zetrix AI Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập17 thg 2, 2000
Trụ sở chínhPetaling Jaya, Selangor, Malaysia
Lĩnh vựcService
Trang webmyeg.com.my
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,20 MYR
Doanh thu/Ước tính (MYR)
426,72 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
341,65 Tr
385,74 Tr
386,30 Tr
426,72 Tr
Giá vốn hàng bán
95,49 Tr
-33,23 Tr
43,33 Tr
44,64 Tr
Chi phí doanh thu
95,49 Tr
-33,23 Tr
43,33 Tr
44,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
91,26 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
15,90 Tr
134,88 Tr
36,88 Tr
78,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,39 Tr
101,65 Tr
80,21 Tr
122,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,25 Tr
284,10 Tr
306,09 Tr
304,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,00 N
100,00 N
-28,00 N
-18,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
221,09 Tr
267,09 Tr
271,51 Tr
272,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,01 Tr
261,35 Tr
280,61 Tr
274,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
924,00 N
-2,07 Tr
409,00 N
3,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,42%
-0,78%
0,15%
1,39%
Chi phí hoạt động khác
-
84,75 Tr
-
-
Thu nhập ròng
220,36 Tr
269,51 Tr
271,33 Tr
269,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,50%
69,87%
70,24%
63,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,00 N
179,00 N
611,00 N
95,00 N
Chi phí lãi suất
-24,78 Tr
-23,16 Tr
-26,16 Tr
-30,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,67 Tr
-22,98 Tr
-25,55 Tr
-30,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,90 Tr
-41,26 Tr
36,88 Tr
78,02 Tr
EBITDA
237,37 Tr
300,46 Tr
315,20 Tr
313,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-
-2,00 N
-
Các ứng dụng của Google