Finance

Danh sách
Tại sao ZERGY giảm 4,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZERGY:IST
Zeray Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
7,68 TRY
-4,60%
(-0,37) 1 ngày
12 thg 10, 13:52:28 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZERGY...
Mở
7,94 TRY
Cao
8,00 TRY
Thấp
7,55 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
11,21 Tr
Khối lượng
3,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,78 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,00 Tr
Số nhân viên
13
Mở
7,94 TRY
Cao
8,00 TRY
Thấp
7,55 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
11,21 Tr
Khối lượng
3,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,78 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,00 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zeray Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
76,90 Tr
7,95 Tr
14,93 Tr
Giá vốn hàng bán
-
36,79 Tr
3,41 Tr
14,39 Tr
Chi phí doanh thu
-
36,79 Tr
3,41 Tr
14,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,20 Tr
65,04 Tr
24,04 Tr
28,22 Tr
Chi phí hoạt động
17,00 Tr
56,82 Tr
25,62 Tr
-111,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,00 Tr
93,62 Tr
29,03 Tr
-97,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-16,72 Tr
-21,08 Tr
112,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,63 Tr
5,27 Tr
13,89 Tr
-109,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 Tr
-137,22 Tr
187,77 Tr
-105,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,17 Tr
-3,80 Tr
76,40 Tr
6,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,76 Tr
-116,43 Tr
-10,14 Tr
-57,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
912,02%
84,85%
-5,40%
54,59%
Chi phí hoạt động khác
1,80 Tr
-8,22 Tr
1,58 Tr
-139,95 Tr
Thu nhập ròng
-17,59 Tr
-20,79 Tr
197,91 Tr
-47,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-27,04%
2.488,35%
-320,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
575,39 N
7,80 Tr
83,67 Tr
3,52 Tr
Chi phí lãi suất
-70,84 N
-10,66 N
-26,60 N
-24,12 N
Chi phí lãi suất ròng
504,55 N
7,79 Tr
83,65 Tr
3,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,83 Tr
-16,27 Tr
-20,70 Tr
112,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,67 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google