Finance

Danh sách
ZEP:WSE
Ze Pak Sa
18,62 PLN
+0,87%
(+0,16) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZEP...
Mở
18,46 PLN
Cao
18,66 PLN
Thấp
18,44 PLN
Vốn hoá thị trường
946,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,02 N
Khối lượng
33,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 PLN
EPS
-2,78 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,46 PLN
Cao
18,66 PLN
Thấp
18,44 PLN
Vốn hoá thị trường
946,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,02 N
Khối lượng
33,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 PLN
EPS
-2,78 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ze Pak Sa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzepak.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
331,18 Tr
358,18 Tr
343,12 Tr
227,16 Tr
Giá vốn hàng bán
308,40 Tr
314,87 Tr
316,31 Tr
221,66 Tr
Chi phí doanh thu
308,40 Tr
314,87 Tr
316,31 Tr
221,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,61 Tr
48,79 Tr
42,30 Tr
38,08 Tr
Chi phí hoạt động
41,32 Tr
43,23 Tr
39,73 Tr
40,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
349,73 Tr
358,10 Tr
356,04 Tr
261,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,55 Tr
89,00 N
-12,92 Tr
-34,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,17 Tr
-6,55 Tr
1,26 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,45 Tr
-47,62 Tr
-1,90 Tr
-51,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,99 Tr
-45,33 Tr
-2,68 Tr
-51,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,15 Tr
-2,35 Tr
5,54 Tr
-5,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,64%
4,93%
-291,27%
10,13%
Chi phí hoạt động khác
5,72 Tr
-5,57 Tr
-2,58 Tr
2,02 Tr
Thu nhập ròng
-39,58 Tr
-45,30 Tr
-7,42 Tr
-46,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,95%
-12,65%
-2,16%
-20,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,29 Tr
4,29 Tr
3,99 Tr
4,75 Tr
Chi phí lãi suất
-693,00 N
-534,00 N
-1,54 Tr
-759,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,60 Tr
3,76 Tr
2,45 Tr
3,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,38 Tr
5,92 Tr
-10,26 Tr
-31,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-630,00 N
10,37 Tr
-1,23 Tr
5,48 Tr
Các ứng dụng của Google