Trang chủZEO • NASDAQ
add
Zeo Energy Corp
0,87 $
Sau giờ giao dịch:(4,26%)-0,037
0,84 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 18:48:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,95 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 3,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,59 Tr USD
Số lượng trung bình
141,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,57 Tr | -0,43% |
Chi phí hoạt động | 13,84 Tr | 0,56% |
Thu nhập ròng | -2,01 Tr | -360,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,81 | -363,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,96 Tr | -479,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,14 Tr | 8,94% |
Tổng tài sản | 56,93 Tr | -6,64% |
Tổng nợ | 9,45 Tr | -47,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,01 Tr | -360,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,44 Tr | -29,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,74 N | 97,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,72 N | -100,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 Tr | 70,39% |
Dòng tiền tự do | 1,46 Tr | 279,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
190