Finance

Danh sách
Tại sao ZENTEC giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZENTEC:NSE
Zen Technologies Limited
1.579,00 ₹
-2,19%
(-35,30) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZENTEC...
Mở
1.608,00 ₹
Cao
1.608,00 ₹
Thấp
1.572,00 ₹
Vốn hoá thị trường
142,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00 N
Khối lượng
157,46 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
78,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.043,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.223,00 ₹
EPS
20,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,16 Tr
Số nhân viên
421
Mở
1.608,00 ₹
Cao
1.608,00 ₹
Thấp
1.572,00 ₹
Vốn hoá thị trường
142,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00 N
Khối lượng
157,46 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
78,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.043,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.223,00 ₹
EPS
20,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,16 Tr
Số nhân viên
421
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zen Technologies Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên421
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhHyderabad, Telangana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,42 T / 1,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
1,78 T
1,78 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
631,77 Tr
498,13 Tr
535,27 Tr
384,00 Tr
Chi phí doanh thu
631,77 Tr
498,13 Tr
535,27 Tr
384,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,42 Tr
347,96 Tr
439,48 Tr
344,69 Tr
Chi phí hoạt động
513,61 Tr
677,01 Tr
794,00 Tr
723,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,18 T
1,33 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
590,35 Tr
603,08 Tr
451,49 Tr
308,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
253,07 Tr
156,23 Tr
-614,12 Tr
191,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
831,33 Tr
728,88 Tr
644,08 Tr
452,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
821,91 Tr
728,88 Tr
643,77 Tr
486,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
212,29 Tr
171,81 Tr
171,69 Tr
134,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,54%
23,57%
26,66%
29,63%
Chi phí hoạt động khác
238,07 Tr
264,12 Tr
295,06 Tr
300,46 Tr
Thu nhập ròng
593,99 Tr
547,67 Tr
315,33 Tr
344,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,22%
30,80%
17,71%
24,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
729,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,38 Tr
-27,47 Tr
-2,09 Tr
-10,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,38 Tr
-27,47 Tr
727,60 Tr
-10,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,13 Tr
64,93 Tr
58,39 Tr
78,58 Tr
EBITDA
650,63 Tr
633,24 Tr
493,42 Tr
369,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google