Finance

Danh sách
Tại sao ZENITHEXPO giảm 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZENITHEXPO:NSE
Zenith Exports Ltd
194,90 ₹
-4,01%
(-8,14) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZENITHEXPO...
Mở
195,01 ₹
Cao
195,01 ₹
Thấp
192,89 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,00
Khối lượng
823,00
Chỉ số P/E
367,47
Cao nhất trong 52 tuần
260,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
174,00 ₹
EPS
0,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,40 Tr
Số nhân viên
185
Mở
195,01 ₹
Cao
195,01 ₹
Thấp
192,89 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,00
Khối lượng
823,00
Chỉ số P/E
367,47
Cao nhất trong 52 tuần
260,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
174,00 ₹
EPS
0,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,40 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zenith Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,10 Tr
141,70 Tr
131,03 Tr
134,90 Tr
Giá vốn hàng bán
115,00 Tr
77,20 Tr
36,44 Tr
85,50 Tr
Chi phí doanh thu
115,00 Tr
77,20 Tr
36,44 Tr
85,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,90 Tr
21,50 Tr
27,36 Tr
20,50 Tr
Chi phí hoạt động
78,20 Tr
70,70 Tr
99,18 Tr
65,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,20 Tr
147,90 Tr
135,62 Tr
151,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
-6,20 Tr
-4,59 Tr
-16,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,60 Tr
11,00 Tr
-30,60 Tr
10,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,90 Tr
3,20 Tr
-890,00 N
-7,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,90 Tr
3,20 Tr
-1,95 Tr
-7,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
1,50 Tr
344,00 N
-1,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,94%
46,88%
-38,65%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
54,80 Tr
47,50 Tr
69,50 Tr
43,80 Tr
Thu nhập ròng
8,40 Tr
1,70 Tr
-1,23 Tr
-6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
1,20%
-0,94%
-4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,44 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,60 Tr
21,33 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,70 Tr
2,31 Tr
1,50 Tr
EBITDA
3,45 Tr
-4,16 Tr
-2,81 Tr
-14,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google