Finance

Danh sách
ZEGLF:OTCMKTS
Zegona Communications PLC
23,60 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:44:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZEGLF...
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
407,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
407,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zegona Communications PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzegona.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
894,98 Tr
894,98 Tr
918,79 Tr
918,79 Tr
Giá vốn hàng bán
178,45 Tr
178,45 Tr
180,10 Tr
180,10 Tr
Chi phí doanh thu
178,45 Tr
178,45 Tr
180,10 Tr
180,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
620,77 Tr
620,77 Tr
646,53 Tr
646,53 Tr
Chi phí hoạt động
620,77 Tr
620,77 Tr
646,53 Tr
646,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
799,22 Tr
799,22 Tr
826,62 Tr
826,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,76 Tr
95,76 Tr
92,16 Tr
92,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,07 Tr
-17,07 Tr
-69,99 Tr
-69,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,10 Tr
-14,10 Tr
-80,62 Tr
-80,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,10 Tr
-14,10 Tr
-59,83 Tr
-59,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-10,50 N
-10,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,01%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-14,10 Tr
-14,10 Tr
-80,61 Tr
-80,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,58%
-1,58%
-8,77%
-8,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,12 Tr
3,12 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Chi phí lãi suất
-96,93 Tr
-96,93 Tr
-86,20 Tr
-86,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,81 Tr
-93,81 Tr
-82,85 Tr
-82,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
454,86 Tr
454,86 Tr
173,85 Tr
173,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,58 Tr
-5,58 Tr
6,52 Tr
6,52 Tr
Các ứng dụng của Google