Finance

Danh sách
Tại sao ZEELEARN giảm 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZEELEARN:NSE
Zee Learn Ltd
5,86 ₹
-3,62%
(-0,22) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZEELEARN...
Mở
6,19 ₹
Cao
6,19 ₹
Thấp
5,62 ₹
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
305,25 N
Khối lượng
435,42 N
Chỉ số P/E
4,26
Cao nhất trong 52 tuần
10,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,17 ₹
EPS
1,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
326,08 Tr
Số nhân viên
486
Mở
6,19 ₹
Cao
6,19 ₹
Thấp
5,62 ₹
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
305,25 N
Khối lượng
435,42 N
Chỉ số P/E
4,26
Cao nhất trong 52 tuần
10,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,17 ₹
EPS
1,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
326,08 Tr
Số nhân viên
486
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zee Learn Ltd
Giám đốc điều hànhManish Rastogi
Số nhân viên486
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzeelearn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
742,53 Tr
796,70 Tr
1,77 T
933,16 Tr
Giá vốn hàng bán
498,73 Tr
504,93 Tr
821,99 Tr
432,52 Tr
Chi phí doanh thu
498,73 Tr
504,93 Tr
821,99 Tr
432,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,45 Tr
68,26 Tr
98,94 Tr
45,44 Tr
Chi phí hoạt động
227,90 Tr
309,13 Tr
508,78 Tr
290,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
726,62 Tr
814,07 Tr
1,33 T
723,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,91 Tr
-17,36 Tr
436,97 Tr
210,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,34 Tr
38,52 Tr
-136,24 Tr
39,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-58,02 Tr
7,27 Tr
659,74 Tr
169,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-58,02 Tr
7,27 Tr
349,51 Tr
169,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,39 Tr
33,74 Tr
205,56 Tr
62,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,84%
464,02%
31,16%
37,09%
Chi phí hoạt động khác
63,73 Tr
136,09 Tr
291,28 Tr
129,40 Tr
Thu nhập ròng
-61,41 Tr
-26,47 Tr
454,18 Tr
84,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,27%
-3,32%
25,69%
9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
136,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-127,26 Tr
-13,88 Tr
-87,63 Tr
-80,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-127,26 Tr
-13,88 Tr
48,78 Tr
-80,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,72 Tr
104,78 Tr
118,56 Tr
115,65 Tr
EBITDA
123,78 Tr
64,44 Tr
528,54 Tr
319,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google