Finance

Danh sách
ZEEL:NSE
Zee Entertainment Enterprises Ltd
71,95 ₹
-1,15%
(-0,84) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZEEL...
Mở
72,79 ₹
Cao
72,79 ₹
Thấp
71,50 ₹
Vốn hoá thị trường
69,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,03 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,71
Cao nhất trong 52 tuần
118,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,00 ₹
EPS
2,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
72,79 ₹
Cao
72,79 ₹
Thấp
71,50 ₹
Vốn hoá thị trường
69,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,03 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,71
Cao nhất trong 52 tuần
118,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,00 ₹
EPS
2,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zee Entertainment Enterprises Limited is an Indian media conglomerate. Headquartered in Mumbai, it has interests in television, print, internet, film, and businesses related to mobile content, and operates 35 channels worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Zee Entertainment Enterprises Ltd
Giám đốc điều hànhPunit Goenka
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1982
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webzee.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 0,74 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 21,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,69 T
22,80 T
20,25 T
19,07 T
Giá vốn hàng bán
16,61 T
18,70 T
7,67 T
16,91 T
Chi phí doanh thu
16,61 T
18,70 T
7,67 T
16,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
14,35 T
-
Chi phí hoạt động
2,19 T
2,23 T
15,55 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
18,80 T
20,93 T
23,22 T
18,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
893,00 Tr
1,87 T
-2,97 T
354,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
390,00 Tr
335,00 Tr
-576,00 Tr
519,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 T
2,02 T
-2,41 T
741,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,15 T
2,11 T
-2,65 T
741,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
389,00 Tr
469,00 Tr
-1,37 T
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,71%
23,25%
56,92%
-0,27%
Chi phí hoạt động khác
1,62 T
1,70 T
722,00 Tr
1,37 T
Thu nhập ròng
765,00 Tr
1,55 T
-1,02 T
763,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
6,81%
-5,06%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,79
1,70
-1,08
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,24 T
-
Chi phí lãi suất
-130,00 Tr
-92,00 Tr
-
-132,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,00 Tr
-92,00 Tr
1,24 T
-132,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
571,00 Tr
537,00 Tr
473,00 Tr
435,00 Tr
EBITDA
1,47 T
2,11 T
-2,74 T
897,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google