Finance

Danh sách
Tại sao ZEDUR giảm 4,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZEDUR:IST
Zedur Enerji Elektrik Uretim AS
5,08 TRY
-4,15%
(-0,22) 1 ngày
14 thg 10, 17:50:21 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZEDUR...
Mở
5,30 TRY
Cao
5,30 TRY
Thấp
5,04 TRY
Vốn hoá thị trường
926,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
696,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,04 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,75 Tr
Số nhân viên
28
Mở
5,30 TRY
Cao
5,30 TRY
Thấp
5,04 TRY
Vốn hoá thị trường
926,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
696,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,04 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,75 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
TipRanks
TipRanks
·
Chưa đầy một phút trước
Circuit Breaker Halts Continuous Trading in Zedur Enerji Shares
Giới thiệu về Zedur Enerji Elektrik Uretim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzedur.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,97 Tr
26,80 Tr
30,71 Tr
35,46 Tr
Giá vốn hàng bán
27,80 Tr
37,12 Tr
33,58 Tr
37,36 Tr
Chi phí doanh thu
27,80 Tr
37,12 Tr
33,58 Tr
37,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,77 Tr
3,00 Tr
17,32 Tr
10,29 Tr
Chi phí hoạt động
7,86 Tr
19,38 Tr
17,48 Tr
10,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,66 Tr
56,51 Tr
51,05 Tr
48,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 Tr
-29,71 Tr
-20,34 Tr
-12,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,37 Tr
-75,29 Tr
19,90 Tr
28,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
-119,80 Tr
-34,25 Tr
-23,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
-119,80 Tr
-34,25 Tr
-23,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,12 Tr
-92,76 Tr
-854,65 N
-20,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
102,89%
77,43%
2,50%
87,94%
Chi phí hoạt động khác
89,84 N
16,39 Tr
154,59 N
617,60 N
Thu nhập ròng
-242,97 N
-27,73 Tr
-33,16 Tr
-2,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,66%
-103,48%
-107,98%
-8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
440,89 N
594,30 N
335,88 N
1,75 Tr
Chi phí lãi suất
-23,27 Tr
-30,55 Tr
-27,92 Tr
-21,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,83 Tr
-29,95 Tr
-27,59 Tr
-19,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,53 Tr
-11,94 Tr
-2,97 Tr
6,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-285,00
-19,00
-
-1,63 Tr
Các ứng dụng của Google