Finance

Danh sách
Tại sao ZDPY tăng 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
ZDPY:OTCMKTS
Zoned Properties Inc
0,48 US$
+4,92%
(+0,022) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZDPY...
Mở
0,48 US$
Cao
0,48 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
6,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 US$
EPS
-0,25 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,48 US$
Cao
0,48 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
6,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 US$
EPS
-0,25 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zoned Properties Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhScottsdale, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 Tr
1,21 Tr
1,17 Tr
773,98 N
Giá vốn hàng bán
43,71 N
392,15 N
609,05 N
98,80 N
Chi phí doanh thu
43,71 N
392,15 N
609,05 N
98,80 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
514,30 N
561,54 N
362,99 N
646,79 N
Chi phí hoạt động
602,10 N
657,96 N
436,82 N
721,41 N
Tổng chi phí hoạt động
645,81 N
1,05 Tr
1,05 Tr
820,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,67 N
163,19 N
126,57 N
-46,24 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,50 N
2,50 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
155,20 N
-3,18 Tr
-54,66 N
73,79 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,20 N
-13,08 N
-54,66 N
-164,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
155,20 N
-3,18 Tr
-54,66 N
73,79 N
Biên lợi nhuận ròng
15,34%
-262,24%
-4,66%
9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-210,47 N
-179,77 N
-183,73 N
-119,79 N
Chi phí lãi suất ròng
-210,47 N
-179,77 N
-183,73 N
-119,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,80 N
96,41 N
73,84 N
74,63 N
EBITDA
453,47 N
259,60 N
200,40 N
28,39 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-237,82 N
Các ứng dụng của Google