Finance

Danh sách
ZDGE:NYSEAMERICAN
Zedge Inc
2,93 US$
+1,03%
(+0,030) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZDGE...
Mở
2,98 US$
Cao
2,99 US$
Thấp
2,88 US$
Vốn hoá thị trường
45,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,36 N
Khối lượng
41,30 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 US$
EPS
-0,09 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,16 Tr
Số nhân viên
86
Mở
2,98 US$
Cao
2,99 US$
Thấp
2,88 US$
Vốn hoá thị trường
45,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,36 N
Khối lượng
41,30 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 US$
EPS
-0,09 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,16 Tr
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zedge is a content distribution platform that provides consumers with a way to personalize their mobile devices. It has offices in Trondheim, Vilnius, and New York City. As of February 2, 2023, the Zedge app has been downloaded over 436 million times and has approximately 30 million monthly active users. Wikipedia
Giới thiệu về Zedge Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzedge.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
7,47 Tr
7,61 Tr
8,25 Tr
7,99 Tr
Giá vốn hàng bán
481,00 N
555,00 N
561,00 N
550,00 N
Chi phí doanh thu
481,00 N
555,00 N
561,00 N
550,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,91 Tr
5,92 Tr
6,68 Tr
6,24 Tr
Chi phí hoạt động
7,13 Tr
6,14 Tr
6,87 Tr
6,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,62 Tr
6,70 Tr
7,43 Tr
6,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-147,00 N
914,00 N
823,00 N
1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-566,00 N
1,02 Tr
-2,91 Tr
1,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 N
1,02 Tr
809,00 N
1,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 N
233,00 N
-617,00 N
257,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,24%
22,82%
21,23%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-559,00 N
788,00 N
-2,29 Tr
926,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,49%
10,35%
-27,73%
11,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,07
0,06
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,00 N
153,00 N
124,00 N
135,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
159,00 N
153,00 N
124,00 N
135,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
225,00 N
216,00 N
187,00 N
133,00 N
EBITDA
-20,00 N
1,04 Tr
949,00 N
1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google