Finance

Danh sách
ZCC:LON
ZCCM Investments Holdings PLC
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 8, 10:35:38 GMT+1  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZCC...
Vốn hoá thị trường
256,76 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,80 Tr
Số nhân viên
658
Vốn hoá thị trường
256,76 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,80 Tr
Số nhân viên
658
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ZCCM Investments Holdings is a mining investment and operational firm based in Lusaka, Zambia. The firm is primarily listed on the Lusaka Securities Exchange and secondarily listed on the London Stock Exchange. ZCCM-IH succeeded the country's state-owned mining company, Zambia Consolidated Copper Mines Limited in 2000 as a result of series of privatisation measures, retaining minority interest across a number of individual mines throughout the country. In 2025, Kakenenwa Muyangwa was appointed the CEO of ZCCM-IH after serving as the chairperson of the board. In December 2025, the firm disclosed earnings of $6.47 million USD, a decrease from $122.7 million in 2024, driven by a large transaction for Mopani mine in the Copperbelt region. Wikipedia
Giới thiệu về ZCCM Investments Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên658
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZMW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZMW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,69 Tr
62,69 Tr
28,91 Tr
28,91 Tr
Giá vốn hàng bán
62,26 Tr
62,26 Tr
22,79 Tr
22,79 Tr
Chi phí doanh thu
62,26 Tr
62,26 Tr
22,79 Tr
22,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
934,34 Tr
934,34 Tr
-174,18 Tr
-174,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
996,60 Tr
996,60 Tr
-151,39 Tr
-151,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-933,91 Tr
-933,91 Tr
180,30 Tr
180,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,04 T
-1,04 T
117,15 Tr
117,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,04 T
-1,04 T
117,15 Tr
117,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-77,17 Tr
-77,17 Tr
162,08 Tr
162,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,42%
7,42%
138,35%
138,35%
Chi phí hoạt động khác
934,34 Tr
934,34 Tr
-174,18 Tr
-174,18 Tr
Thu nhập ròng
-966,16 Tr
-966,16 Tr
-44,93 Tr
-44,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.541,21%
-1.541,21%
-155,41%
-155,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-155,70 Tr
-155,70 Tr
-248,40 Tr
-248,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,70 Tr
-155,70 Tr
-248,40 Tr
-248,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-764,04 Tr
-764,04 Tr
418,87 Tr
418,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google