Finance

Danh sách
ZB1:FRA
Zions Bancorporation, National Associatn
55,00 €
-0,90%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 15:28:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZB1...
Mở
54,00 €
Cao
55,00 €
Thấp
54,00 €
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,68 €
Số nhân viên
9 N
Mở
54,00 €
Cao
55,00 €
Thấp
54,00 €
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,68 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zions Bancorporation is an American national bank headquartered in Salt Lake City, Utah. It operates as a national bank rather than as a bank holding company and does business under the following seven brands: Zions Bank, Amegy Bank of Texas, California Bank and Trust, National Bank of Arizona, Nevada State Bank, Vectra Bank Colorado, and the Commerce Bank of Washington. As of 2023, it had 416 branches and over 1 million customers, mostly in the western United States. It was founded by the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints in 1873, although the church divested its interest in the bank in 1960. Wikipedia
Giới thiệu về Zions Bancorporation, National Associatn
Giám đốc điều hànhHarris H Simmons
Số nhân viên9,2 N
Ngày thành lập1873
Trụ sở chínhThành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,00 Tr
885,00 Tr
856,00 Tr
1,13 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
474,00 Tr
500,00 Tr
509,00 Tr
496,00 Tr
Chi phí hoạt động
511,00 Tr
542,00 Tr
547,00 Tr
543,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,00 Tr
542,00 Tr
547,00 Tr
543,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
301,00 Tr
343,00 Tr
309,00 Tr
591,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-13,00 Tr
-15,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
285,00 Tr
339,00 Tr
294,00 Tr
583,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,00 Tr
330,00 Tr
294,00 Tr
577,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
76,00 Tr
61,00 Tr
130,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
22,42%
20,75%
22,30%
Chi phí hoạt động khác
37,00 Tr
42,00 Tr
38,00 Tr
47,00 Tr
Thu nhập ròng
222,00 Tr
263,00 Tr
233,00 Tr
453,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,34%
29,72%
27,22%
39,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,54
1,64
1,54
1,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google