Finance

Danh sách
ZATA:IDX
Bersama Zatta Jaya Tbk PT
48,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:05:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZATA...
Vốn hoá thị trường
407,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,79 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
163 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
45 IDR
EPS
-11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,50 T
Số nhân viên
29
Vốn hoá thị trường
407,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,79 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
163 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
45 IDR
EPS
-11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,50 T
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bersama Zatta Jaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelcorps.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,73 T
39,83 T
74,19 T
51,61 T
Giá vốn hàng bán
16,39 T
25,70 T
39,59 T
36,97 T
Chi phí doanh thu
16,39 T
25,70 T
39,59 T
36,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,02 T
4,88 T
21,84 T
18,73 T
Chi phí hoạt động
17,10 T
5,51 T
22,55 T
18,79 T
Tổng chi phí hoạt động
33,49 T
31,22 T
62,14 T
55,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-760,44 Tr
8,62 T
12,05 T
-4,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-199,24 Tr
-256,73 Tr
-252,01 Tr
-10,59 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,18 T
1,21 T
9,01 T
-95,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,18 T
1,21 T
9,01 T
-17,02 T
Chi phí thuế thu nhập
-
1,10 T
987,80 Tr
986,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
90,97%
10,96%
-1,04%
Chi phí hoạt động khác
14,09 Tr
655,23 Tr
711,17 Tr
58,60 Tr
Thu nhập ròng
-2,18 T
109,59 Tr
8,02 T
-96,11 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,65%
0,28%
10,82%
-186,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,77 Tr
7,15 Tr
16,11 Tr
24,76 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 T
-7,15 T
-2,80 T
-2,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 T
-7,15 T
-2,79 T
-2,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,62 T
10,99 T
14,41 T
31,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google