Finance

Danh sách
ZAGGLE:NSE
Zaggle Prepaid Ocean Services Ltd
169,77 ₹
-0,85%
(-1,45) 1 ngày
15 thg 10, 12:18:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZAGGLE...
Mở
171,55 ₹
Cao
172,99 ₹
Thấp
169,25 ₹
Vốn hoá thị trường
22,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
905,90 N
Khối lượng
167,39 N
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
405,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
154,36 ₹
EPS
9,61 ₹
Số nhân viên
312
Mở
171,55 ₹
Cao
172,99 ₹
Thấp
169,25 ₹
Vốn hoá thị trường
22,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
905,90 N
Khối lượng
167,39 N
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
405,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
154,36 ₹
EPS
9,61 ₹
Số nhân viên
312
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zaggle Prepaid Ocean Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên312
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzaggle.in
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,30 ₹ / 2,30 ₹
-43,48%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,23 T / 4,64 T
-8,82%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,32 T
5,26 T
6,18 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
2,52 T
3,02 T
3,84 T
2,53 T
Chi phí doanh thu
2,52 T
3,02 T
3,84 T
2,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
545,61 Tr
-
Chi phí hoạt động
279,26 Tr
394,62 Tr
359,80 Tr
459,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
3,42 T
4,20 T
2,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
1,84 T
1,98 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 T
-1,33 T
-1,81 T
-996,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
462,07 Tr
497,39 Tr
544,64 Tr
254,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,07 Tr
497,39 Tr
544,64 Tr
254,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,23 Tr
126,77 Tr
138,61 Tr
79,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,29%
25,49%
25,45%
31,22%
Chi phí hoạt động khác
204,55 Tr
296,15 Tr
-311,22 Tr
332,58 Tr
Thu nhập ròng
349,85 Tr
363,89 Tr
406,03 Tr
175,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,09%
6,92%
6,57%
4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,60
2,75
3,02
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
367,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,71 Tr
-12,78 Tr
-14,03 Tr
-16,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,71 Tr
-12,78 Tr
353,87 Tr
-16,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,71 Tr
98,47 Tr
125,41 Tr
126,88 Tr
EBITDA
1,60 T
1,87 T
2,06 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google