Finance

Danh sách
ZAB:WSE
Zabka Group SA
31,70 PLN
+0,25%
(+0,080) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ZAB...
Mở
31,63 PLN
Cao
31,70 PLN
Thấp
31,62 PLN
Vốn hoá thị trường
31,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
2,22 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,13 PLN
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
33,88 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
19,92 PLN
EPS
1,30 PLN
Số nhân viên
4 N
Mở
31,63 PLN
Cao
31,70 PLN
Thấp
31,62 PLN
Vốn hoá thị trường
31,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
2,22 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,13 PLN
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
33,88 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
19,92 PLN
EPS
1,30 PLN
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zabka Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,21 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,34 PLN
Doanh thu/Ước tính (PLN)
8,10 T / 7,94 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,44 T
6,92 T
6,56 T
8,10 T
Giá vốn hàng bán
5,92 T
5,48 T
5,61 T
6,56 T
Chi phí doanh thu
5,92 T
5,48 T
5,61 T
6,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,00 Tr
86,92 Tr
83,00 Tr
96,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,00 Tr
272,37 Tr
226,00 Tr
278,59 Tr
Chi phí hoạt động
770,00 Tr
829,33 Tr
814,00 Tr
903,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,70 T
6,31 T
6,42 T
7,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
745,00 Tr
615,50 Tr
145,00 Tr
641,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,00 Tr
-119,54 Tr
-
-2,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
596,00 Tr
387,15 Tr
-65,00 Tr
421,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
596,00 Tr
290,05 Tr
-65,00 Tr
421,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,00 Tr
-139,94 Tr
8,00 Tr
99,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
-36,15%
-12,31%
23,60%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-36,24 Tr
2,00 Tr
471,00 N
Thu nhập ròng
463,00 Tr
571,59 Tr
-73,00 Tr
347,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
8,26%
-1,11%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
4,25 Tr
3,00 Tr
6,14 Tr
Chi phí lãi suất
-228,00 Tr
-205,96 Tr
-213,00 Tr
-189,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-220,00 Tr
-201,70 Tr
-210,00 Tr
-183,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
483,00 Tr
498,51 Tr
503,00 Tr
522,20 Tr
EBITDA
1,23 T
806,54 Tr
648,00 Tr
850,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,23 Tr
-
10,68 Tr
Các ứng dụng của Google