Finance

Danh sách
Z25:SGX
Yanlord Land Group Limited
0,48 SGD
-1,04%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Z25...
Mở
0,48 SGD
Cao
0,48 SGD
Thấp
0,47 SGD
Vốn hoá thị trường
925,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 SGD
EPS
-0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
9 N
Mở
0,48 SGD
Cao
0,48 SGD
Thấp
0,47 SGD
Vốn hoá thị trường
925,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 SGD
EPS
-0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yanlord Land Group Limited
Giám đốc điều hànhSheng-Jian Zhong
Số nhân viên8,73 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,54 T
3,10 T
3,10 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,04 T
2,47 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,04 T
2,47 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,60 Tr
361,60 Tr
284,12 Tr
284,12 Tr
Chi phí hoạt động
534,58 Tr
534,58 Tr
278,63 Tr
278,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,58 T
2,58 T
2,75 T
2,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,81 Tr
-33,81 Tr
349,89 Tr
349,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,01 Tr
-46,01 Tr
242,38 Tr
242,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,27 Tr
7,27 Tr
242,38 Tr
242,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,92 Tr
8,92 Tr
238,99 Tr
238,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,38%
-19,38%
98,60%
98,60%
Chi phí hoạt động khác
172,99 Tr
172,99 Tr
-5,48 Tr
-5,48 Tr
Thu nhập ròng
-55,65 Tr
-55,65 Tr
-75,30 Tr
-75,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,19%
-2,19%
-2,43%
-2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,12 Tr
47,12 Tr
33,47 Tr
33,47 Tr
Chi phí lãi suất
-174,51 Tr
-174,51 Tr
-149,92 Tr
-149,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-127,38 Tr
-127,38 Tr
-116,45 Tr
-116,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,40 Tr
23,40 Tr
399,23 Tr
399,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,65 Tr
11,65 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Các ứng dụng của Google