Finance

Danh sách
YZCAY:OTCMKTS
Yankuang Energy Group Co Ltd ADR
14,88 US$
+1,16%
(+0,17) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YZCAY...
Mở
14,98 US$
Cao
15,00 US$
Thấp
14,82 US$
Vốn hoá thị trường
23,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
7,57 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,57
Cao nhất trong 52 tuần
21,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 US$
EPS
1,74 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,55 Tr
Số nhân viên
91 N
Mở
14,98 US$
Cao
15,00 US$
Thấp
14,82 US$
Vốn hoá thị trường
23,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
7,57 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,57
Cao nhất trong 52 tuần
21,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 US$
EPS
1,74 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,55 Tr
Số nhân viên
91 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yankuang Energy Group Company Limited, formerly known as Yanzhou Coal Mining Company Limited, is a Chinese energy company engaged in coal and potash mining, chemical production, power generation, and logistics. It is majority-owned by Shandong Energy Group. Wikipedia
Giới thiệu về Yankuang Energy Group Co Ltd ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90,9 N
Ngày thành lập25 thg 9, 1997
Trụ sở chínhTế Ninh, Sơn Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,61 T
39,98 T
34,59 T
41,06 T
Giá vốn hàng bán
31,95 T
28,73 T
25,62 T
26,98 T
Chi phí doanh thu
31,95 T
28,73 T
25,62 T
26,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,14 T
1,51 T
262,06 Tr
599,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,46 T
2,69 T
3,26 T
3,82 T
Chi phí hoạt động
7,73 T
6,22 T
5,09 T
6,88 T
Tổng chi phí hoạt động
39,68 T
34,95 T
30,71 T
33,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,93 T
5,03 T
3,88 T
7,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-293,02 Tr
-77,94 Tr
-655,14 Tr
-513,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,21 T
4,48 T
5,57 T
6,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,22 T
4,41 T
5,72 T
6,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,03 T
1,56 T
482,57 Tr
1,62 T
Thuế suất hiệu dụng
19,75%
34,78%
8,67%
26,46%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
1,78 T
1,64 T
2,46 T
Thu nhập ròng
2,47 T
1,26 T
3,95 T
3,19 T
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
3,15%
11,43%
7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,11
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
715,71 Tr
510,03 Tr
3,56 T
1,36 T
Chi phí lãi suất
-1,33 T
-826,06 Tr
-1,07 T
-973,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-612,35 Tr
-316,03 Tr
2,49 T
382,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,54 T
9,14 T
7,99 T
11,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
353,45 Tr
-989,34 Tr
-
-46,18 Tr
Các ứng dụng của Google