Finance

Beta
Danh sách
YYLGD:IST
Yayla Agro Gida Sanayi ve Ticaret AS
10,97 TRY
-1,97%
(-0,22) 1 ngày
25 thg 6, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YYLGD...
Mở
11,27 TRY
Cao
11,33 TRY
Thấp
10,93 TRY
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Chỉ số P/E
14,94
Cao nhất trong 52 tuần
14,61 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
9,35 TRY
EPS
0,73 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
1 N
Mở
11,27 TRY
Cao
11,33 TRY
Thấp
10,93 TRY
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Chỉ số P/E
14,94
Cao nhất trong 52 tuần
14,61 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
9,35 TRY
EPS
0,73 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yayla Agro Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyaylaagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,59 T
5,46 T
8,50 T
7,19 T
Giá vốn hàng bán
4,19 T
4,67 T
7,46 T
6,29 T
Chi phí doanh thu
4,19 T
4,67 T
7,46 T
6,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,31 Tr
15,43 Tr
-9,28 Tr
9,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,02 Tr
275,04 Tr
383,78 Tr
424,43 Tr
Chi phí hoạt động
204,08 Tr
301,47 Tr
332,50 Tr
352,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,97 T
7,79 T
6,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,98 Tr
484,01 Tr
703,61 Tr
541,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-385,19 Tr
-358,15 Tr
-154,91 Tr
998,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-321,12 Tr
-331,75 Tr
41,06 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-321,78 Tr
-334,82 Tr
39,44 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
-243,05 Tr
-247,06 Tr
-31,77 Tr
116,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,69%
74,47%
-77,39%
11,47%
Chi phí hoạt động khác
-41,26 Tr
11,01 Tr
-42,00 Tr
-81,85 Tr
Thu nhập ròng
-78,07 Tr
-84,69 Tr
72,83 Tr
896,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,70%
-1,55%
0,86%
12,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
523,33 Tr
249,02 Tr
302,46 Tr
179,71 Tr
Chi phí lãi suất
-230,58 Tr
-328,12 Tr
-418,20 Tr
-346,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
292,76 Tr
-79,09 Tr
-115,74 Tr
-167,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
265,51 Tr
563,98 Tr
788,11 Tr
621,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về YYLGD
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search