Finance

Danh sách
YYB:SGX
Bacui Technologies International Ltd
0,0020 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:15:20 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YYB...
Mở
0,00 SGD
Cao
0,00 SGD
Thấp
0,00 SGD
Vốn hoá thị trường
8,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,24 N
Khối lượng
113,90 N
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,36 T
Số nhân viên
4 N
Mở
0,00 SGD
Cao
0,00 SGD
Thấp
0,00 SGD
Vốn hoá thị trường
8,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,24 N
Khối lượng
113,90 N
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,36 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bacui Technologies International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webegl.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,66 Tr
14,66 Tr
16,78 Tr
16,78 Tr
Giá vốn hàng bán
27,74 Tr
27,74 Tr
15,87 Tr
15,87 Tr
Chi phí doanh thu
27,74 Tr
27,74 Tr
15,87 Tr
15,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-13,05 Tr
-13,05 Tr
116,50 N
116,50 N
Chi phí hoạt động
-13,18 Tr
-13,18 Tr
209,50 N
209,50 N
Tổng chi phí hoạt động
14,57 Tr
14,57 Tr
16,08 Tr
16,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,50 N
93,50 N
701,00 N
701,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,00 N
42,00 N
-417,50 N
-417,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
128,00 N
128,00 N
297,00 N
297,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,00 N
128,00 N
296,50 N
296,50 N
Chi phí thuế thu nhập
94,00 N
94,00 N
120,00 N
120,00 N
Thuế suất hiệu dụng
73,44%
73,44%
40,40%
40,40%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-50,00 N
-34,00 N
-34,00 N
Thu nhập ròng
32,50 N
32,50 N
174,50 N
174,50 N
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
0,22%
1,04%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,00 N
13,00 N
19,00 N
19,00 N
EBITDA
106,50 N
106,50 N
720,00 N
720,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google