Finance

Danh sách
YUPI:IDX
Yupi Indo Jelly Gum Tbk PT
1.215,00 IDR
-0,41%
(-5,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:46:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YUPI...
Mở
1.215 IDR
Cao
1.225 IDR
Thấp
1.210 IDR
Vốn hoá thị trường
10,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,68 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
2.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 IDR
EPS
73 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,54 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1.215 IDR
Cao
1.225 IDR
Thấp
1.210 IDR
Vốn hoá thị trường
10,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,68 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
2.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 IDR
EPS
73 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,54 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk, better known as Yupi, is an Indonesian gummy jelly manufacturer. Yupi service many markets and private label customers around the world. Starting up with a joint venture with Trolli, one of the leading gummy manufacturers in Europe, Yupi has been the market leader in gummy confectionery product in Indonesia since 1996 and the largest player in South East Asia, according to its website. Wikipedia
Giới thiệu về Yupi Indo Jelly Gum Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyupi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,48 T
680,42 T
763,18 T
701,65 T
Giá vốn hàng bán
536,46 T
422,15 T
430,27 T
425,54 T
Chi phí doanh thu
536,46 T
422,15 T
430,27 T
425,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,58 T
84,58 T
95,86 T
89,05 T
Chi phí hoạt động
57,26 T
93,20 T
96,36 T
92,34 T
Tổng chi phí hoạt động
593,72 T
515,35 T
526,63 T
517,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,76 T
165,07 T
236,55 T
183,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,58 T
24,94 T
-747,06 Tr
-2,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
210,39 T
193,18 T
226,40 T
187,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,39 T
193,18 T
226,40 T
187,12 T
Chi phí thuế thu nhập
51,69 T
52,95 T
49,37 T
41,73 T
Thuế suất hiệu dụng
24,57%
27,41%
21,81%
22,30%
Chi phí hoạt động khác
-4,32 T
8,61 T
495,79 Tr
3,29 T
Thu nhập ròng
158,70 T
140,23 T
177,02 T
145,38 T
Biên lợi nhuận ròng
19,27%
20,61%
23,20%
20,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,30 T
11,19 T
5,76 T
5,85 T
Chi phí lãi suất
-9,49 T
-14,44 T
-11,45 T
-12,83 T
Chi phí lãi suất ròng
9,80 T
-3,25 T
-5,69 T
-6,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
267,36 T
202,77 T
250,14 T
231,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google