Finance

Danh sách
YUNSA:IST
Yunsa Yunlu Sanayi ve Ticaret AS
6,32 TRY
-0,32%
(-0,020) 1 ngày
29 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho YUNSA...
Mở
6,36 TRY
Cao
6,46 TRY
Thấp
6,31 TRY
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cổ tức
5,78%
Cổ tức hằng quý
0,09 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,59
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,23 TRY
EPS
0,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,00 Tr
Số nhân viên
992
Mở
6,36 TRY
Cao
6,46 TRY
Thấp
6,31 TRY
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cổ tức
5,78%
Cổ tức hằng quý
0,09 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,59
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,23 TRY
EPS
0,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,00 Tr
Số nhân viên
992
Giới thiệu về Yunsa Yunlu Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hànhMustafa Sürmegöz
Số nhân viên992
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyunsa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
796,25 Tr
1,04 T
844,89 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
578,09 Tr
934,13 Tr
585,72 Tr
896,13 Tr
Chi phí doanh thu
578,09 Tr
934,13 Tr
585,72 Tr
896,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,87 Tr
2,61 Tr
4,21 Tr
4,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,31 Tr
97,61 Tr
95,04 Tr
91,43 Tr
Chi phí hoạt động
57,84 Tr
80,59 Tr
88,02 Tr
74,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
635,93 Tr
1,01 T
673,74 Tr
970,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,32 Tr
29,50 Tr
171,15 Tr
55,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,66 Tr
3,41 Tr
-98,10 Tr
55,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,74 Tr
84,79 Tr
114,26 Tr
234,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,74 Tr
84,79 Tr
114,26 Tr
234,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,82 Tr
19,68 Tr
76,52 Tr
94,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
23,21%
66,97%
40,38%
Chi phí hoạt động khác
-14,35 Tr
-19,63 Tr
-11,22 Tr
-21,88 Tr
Thu nhập ròng
159,92 Tr
65,12 Tr
37,74 Tr
139,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,08%
6,24%
4,47%
13,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,35 Tr
35,39 Tr
17,23 Tr
32,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,35 Tr
35,39 Tr
17,23 Tr
32,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
185,25 Tr
55,06 Tr
195,62 Tr
82,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,90 Tr
27,10 Tr
-1,01 Tr
3,38 Tr
Các ứng dụng của Google